Thuật ngữ

Tăng cường kiến thức bảo mật đám mây của bạn. Thuật ngữ của chúng tôi cung cấp định nghĩa rõ ràng cho các thuật ngữ CNAPP, tư thế bảo mật và bảo mật đám mây gốc để giúp bạn điều hướng bảo vệ ứng dụng hiện đại.

A

Alert Fatigue

Mệt mỏi vì cảnh báo là tình trạng xảy ra khi các nhóm bảo mật hoặc vận hành bị ngập trong các cảnh báo mỗi ngày. Theo thời gian, mọi người trở nên mệt mỏi, căng thẳng và bắt đầu bỏ qua chúng.

API Security

Bảo mật API là quá trình bảo vệ các API, các phần của phần mềm hiện đại cho phép ứng dụng giao tiếp, khỏi truy cập trái phép, lạm dụng hoặc tấn công.

API Security Testing

Kiểm tra Bảo mật API tìm và sửa các lỗ hổng như xác thực bị hỏng hoặc rò rỉ dữ liệu trong API, rất cần thiết để bảo vệ ứng dụng hiện đại và dữ liệu nhạy cảm.

Application Security

Bảo mật ứng dụng là thực hành bảo vệ phần mềm khỏi các lỗ hổng và tấn công trong toàn bộ vòng đời phát triển phần mềm (SDLC). Tìm hiểu tầm quan trọng của nó, các mối đe dọa phổ biến và các thực hành vòng đời để bảo vệ các ứng dụng hiện đại trong môi trường đám mây và container.

Application Security Assessment

Đánh giá bảo mật ứng dụng là quá trình xác định và khắc phục các lỗ hổng trong phần mềm. Tìm hiểu mục tiêu, thành phần, công cụ phổ biến và thách thức để bảo vệ ứng dụng khỏi các mối đe dọa mạng.

Application Security Life Cycle

Vòng đời bảo mật ứng dụng tích hợp bảo mật vào mọi giai đoạn phát triển phần mềm—từ lập kế hoạch và thiết kế đến triển khai và bảo trì. Tìm hiểu các giai đoạn, thực tiễn tốt nhất và lý do tại sao nó quan trọng đối với việc bảo vệ các ứng dụng hiện đại.

Application Security Posture Management (ASPM)

Quản lý Tư thế An ninh Ứng dụng (ASPM) là một nền tảng cung cấp cho các tổ chức khả năng hiển thị và kiểm soát hoàn toàn các rủi ro an ninh ứng dụng của họ trong suốt vòng đời phần mềm.

Application Security Testing

Kiểm tra bảo mật ứng dụng (AST) có nghĩa là kiểm tra ứng dụng để tìm các điểm yếu mà kẻ tấn công có thể lợi dụng. Các phương pháp AST phổ biến bao gồm SAST, DAST và IAST, giúp giữ cho phần mềm an toàn ở mọi giai đoạn phát triển.

C

CI Gating

CI Gating là một cơ chế tự động "dừng dây chuyền" trong quy trình phát triển. Nó đánh giá mã nguồn dựa trên các chính sách bảo mật và chất lượng, chặn bất kỳ cam kết nào không đạt tiêu chuẩn.

CI/CD Pipeline

Một đường dẫn CI/CD là một quy trình tự động để lấy mã từ máy tính xách tay của nhà phát triển và vận chuyển an toàn đến người dùng. Nó xây dựng mã, kiểm tra và triển khai mà không cần dựa vào các bước thủ công.

CI/CD security

Bảo mật CI/CD là quá trình tích hợp bảo mật vào quy trình Tích hợp Liên tục và Triển khai Liên tục (CI/CD), từ cam kết đến triển khai

Cloud Security Posture Management (CSPM)

Quản lý Tư thế Bảo mật Đám mây (CSPM) là phương pháp và bộ công cụ bảo mật liên tục giám sát môi trường đám mây để phát hiện và sửa chữa cấu hình sai, vi phạm tuân thủ và rủi ro bảo mật trên các nền tảng đám mây như AWS, Azure hoặc Google Cloud

Cloud-Native Application Protection Platform (CNAPP)

CNAPP (Nền tảng bảo vệ ứng dụng gốc đám mây) là một mô hình bảo mật hợp nhất. Nó kết hợp Quản lý tư thế bảo mật đám mây (CSPM), Bảo vệ khối lượng công việc đám mây (CWPP), Quản lý quyền cơ sở hạ tầng đám mây (CIEM), và Quản lý tư thế bảo mật ứng dụng (ASPM).

Common Vulnerabilities and Exposures (CVE)

CVE là viết tắt của Common Vulnerabilities and Exposures. Đây là một hệ thống theo dõi các lỗ hổng an ninh mạng đã được công khai.

Container Security

Bảo mật Container là quá trình bảo vệ các ứng dụng được container hóa (chạy trên Docker hoặc Kubernetes) trong suốt vòng đời của chúng, từ xây dựng đến thời gian chạy.

CVSS (Common Vulnerability Scoring System)

CVSS là một cách tiêu chuẩn để đánh giá mức độ nghiêm trọng của lỗi bảo mật. Nó cung cấp cho mỗi lỗ hổng một điểm từ 0 đến 10 để các nhóm biết cần sửa chữa gì trước.

S

SBOM

SBOM là danh sách chi tiết các thành phần tạo nên một phần mềm, bao gồm các thư viện bên thứ ba và mã nguồn mở, và phiên bản khung.

Secret Detection

Phát hiện bí mật là quá trình quét các cơ sở mã, các đường dẫn CI/CD và đám mây để xác định các bí mật bị lộ như khóa API, thông tin đăng nhập, khóa mã hóa hoặc token. Điều này rất quan trọng vì kẻ tấn công, chẳng hạn như bot nhồi nhét thông tin đăng nhập hoặc kẻ chiếm đoạt tài nguyên đám mây, có thể lợi dụng những bí mật bị lộ này để truy cập trái phép.

Security Remediation

Khắc phục có nghĩa là sửa chữa hoặc loại bỏ các điểm yếu trong hệ thống của tổ chức để làm cho chúng an toàn và giảm rủi ro.

Shift Left Security

Software Composition Analysis (SCA)

Phân tích Thành phần Phần mềm (SCA) là quy trình bảo mật để xác định và quản lý rủi ro trong các thư viện bên thứ ba được sử dụng trong ứng dụng

Software Development Life Cycle (SDLC)

Vòng đời phát triển phần mềm, hay SDLC, là một quy trình giúp các nhóm phát triển lập kế hoạch, thiết kế, xây dựng, kiểm tra và triển khai ứng dụng một cách có tổ chức.

Software Supply Chain Security

Bảo mật chuỗi cung ứng phần mềm là việc giữ an toàn cho mọi phần, quy trình và công cụ trong suốt quá trình phát triển phần mềm, từ dòng mã đầu tiên đến triển khai cuối cùng.

SQL Injection (SQLi)

SQL Injection (SQLi) là một loại tấn công mà kẻ tấn công nhập câu lệnh SQL độc hại vào trường nhập liệu để thao túng cơ sở dữ liệu.

SSDLC

SSDLC (Vòng đời phát triển phần mềm an toàn) là một phần mở rộng của SDLC truyền thống, tích hợp các thực hành bảo mật vào mọi giai đoạn phát triển phần mềm—thiết kế, mã hóa, kiểm thử, triển khai và bảo trì. Mục tiêu của nó là xác định và giải quyết các lỗ hổng sớm, giảm thiểu chi phí sửa chữa và đảm bảo ứng dụng an toàn hơn.

Static Application Security Testing (SAST)

SAST là một loại kiểm tra bảo mật ứng dụng kiểm tra mã nguồn của ứng dụng (mã gốc do các nhà phát triển viết), các phụ thuộc (thư viện hoặc gói bên ngoài mà mã dựa vào), hoặc các tệp nhị phân (mã đã biên dịch sẵn sàng chạy) trước khi nó chạy.